キャンディ キャンディ

そばかす[1]なんて きにしないわ
はな[2]ペチャだってだって だって おきにいり

③オテンバ いたずら[3] だいすき
かけっこ[4] スキップ  だいすき

⑤わたしは わたしは わたしは キャンディ

ひとりぼっち[5]でいると ちょっぴりさみしい[6]
⑦そんなとき こうゆー[7]の かがみ[8]をみつめて

⑧わらって わらって わらって キャンディ
なきべそ[9]なんて サヨナラ ね ! キャンディ キャンディ

ベトナムご

①Tớ chẳng bận tâm gì đến những đốm tàn nhang
②Dù mũi tẹt đi chăng nữa, tớ vẫn thích nó

③Tớ rất thích sự năng động và tinh nghịch
④Tớ rất thích chạy đua và nhảy lò cò

⑤Tớ là, tớ là, tớ là Candy

⑥Khi ở một mình, tớ thấy hơi cô đơn
⑦Lúc đó, tớ sẽ nói thế này, nhìn vào gương

⑧Cười đi, cười đi, cười đi, Candy
⑨Nói lời tạm biệt với những giọt nước mắt nhé! Candy, Candy

かんじ

①雀斑なんて気にしないわ
②鼻ペチャだってだって だってお気に入り

③お転婆 悪戯 大好き
④駆けっこ スキップ 大好き

⑤わたしは わたしは わたしは キャンディ

⑥ひとりぼっちでいると ちょっぴり 寂しい
⑦そんなとき こう言うの 鏡を見つめて

⑧笑って 笑って 笑って キャンディ
⑨泣きべそなんて サヨナラ ね ! キャンディ キャンディ