タイガーマスク

1

しろい[1]マットのジャングル[2]に きょうもあらし[3]ふきあれる[4]

ルール[5]むようのあくとう[6]に せいぎ[7]パンチ[8]をぶちかませ

ゆけ[9] ゆけ タイガー タイガーマスク

2

くさ[10][11]もない ジャングル[12]に [13]をよぶわな[14]まっている[15]

フェアプレー[16]で きりぬけて おとこのこんじょー[17]みせてやれ

ゆけ[18] ゆけ タイガー タイガーマスク

ベトナムご

1

① Trong khu rừng rậm màu trắng, hôm nay cơn bão lại tiếp tục hoành hành

② Hãy tung ra những cú đấm công lý vào bọn côn đồ vô luật lệ

③ Cố lên, cố lên, Tiger, Tiger Mask

2

④ Trong khu rừng rậm không có cỏ cây, những cái bẫy tử thần đang chờ đợi

⑤ Hãy vượt qua bằng lối chơi công bằng và thể hiện bản lĩnh của một người đàn ông

⑥ Cố lên, cố lên, Tiger, Tiger Mask

かんじ

1

①白いマットの ジャングルに 今日も嵐が 吹き荒れる

②ルール無用の 悪党に 正義のパンチを ぶちかませ

③行け 行け タイガー タイガーマスク

2

④草も木もない ジャングルに 死を呼ぶ罠が 待っている

⑤フェアプレーで 切り抜けて 男の根性 見せてやれ

⑥行け 行け タイガー タイガーマスク