きみ が よ

きみは 

ちよ[1]やちよ[2]に 

さざれいし[3]いわお[4]となりて 

こけ[5]むす[6]まで

ベトナムご

①Thời đại của Đức Thiên hoàng

②sẽ kéo dài muôn đời

③cho đến khi hòn sỏi nhỏ trở thành tảng đá lớn

④và mọc rêu

かんじ

①君が代は 

②千代に八千代に 

③さゞれ石の巌となりて 

④苔の生すまで